Bạn gửi cùng một hình ảnh túi giấy, cùng kích thước và số lượng đến nhiều xưởng in nhưng nhận về các mức giá khác nhau. Điều này không có nghĩa đơn vị báo giá cao đang tính đắt hoặc đơn vị báo giá thấp chắc chắn đã giảm chất lượng. Nguyên nhân thường nằm ở những thông số sản xuất không thể nhìn thấy đầy đủ qua ảnh mẫu.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá in túi giấy bao gồm kích thước khai triển, cách bình bài trên khổ giấy, loại và định lượng giấy, số lượng, công nghệ in, màu sắc, khuôn bế, gia công bề mặt, kết cấu gia cố, quai túi, tiêu chuẩn kiểm hàng và những khoản đã hoặc chưa bao gồm trong báo giá.
Hai mẫu túi nhìn giống nhau chỉ có thể so sánh giá chính xác khi được báo trên cùng một bộ quy cách kỹ thuật, cùng phạm vi công việc và cùng tiêu chuẩn nghiệm thu.
Cùng mẫu thiết kế chưa chắc đã là cùng một chiếc túi giấy
Hình ảnh tham khảo chủ yếu cho biết kiểu dáng, màu sắc và vị trí logo. Trong khi đó, nhà in phải dựa trên bản khai triển và toàn bộ quy cách sản xuất để tính chi phí.
Hai chiếc túi có thể nhìn gần giống nhau nhưng khác ở những chi tiết như:
| Thông số | Nội dung cần xác định |
|---|---|
| Kích thước | Ngang × cao × hông của túi thành phẩm |
| Chất liệu | Kraft, Couche, Ivory, Duplex hoặc giấy mỹ thuật |
| Định lượng | Số gsm và mã giấy cụ thể |
| Số lượng | Số túi đặt sản xuất và số lượng nghiệm thu |
| Màu in | Một màu, màu pha hoặc hệ màu CMYK |
| Vị trí in | Chỉ mặt ngoài hay có in thêm mặt trong |
| Bề mặt | Không cán, cán bóng, cán mờ hoặc màng đặc biệt |
| Gia công | Ép kim, phủ UV, dập nổi hoặc dập chìm |
| Kết cấu | Kiểu đáy, tai dán, phần gấp miệng và miếng gia cố |
| Quai túi | Quai giấy, dây dù, cotton hoặc ruy băng |
| Phạm vi báo giá | Thiết kế, khuôn, đóng gói, vận chuyển và VAT |
| Tiến độ | Thời gian sản xuất tiêu chuẩn hay cần ưu tiên |
Vì vậy, việc gửi một ảnh mẫu và hỏi ngay “mẫu này giá bao nhiêu?” thường chỉ nhận được con số ước tính. Để có báo giá chính xác, xưởng cần xác định rõ quy cách thực tế của túi.
Giá in túi giấy được cấu thành từ những khoản nào?
Không có một công thức giá cố định áp dụng cho tất cả xưởng in, nhưng có thể hình dung cấu trúc chi phí như sau:

Tổng chi phí đơn hàng = chi phí chuẩn bị + nguyên vật liệu + công in + khuôn và gia công + hoàn thiện túi + kiểm phẩm, đóng gói, vận chuyển và thuế nếu có
Đơn giá trung bình một túi = tổng chi phí đơn hàng ÷ số lượng thành phẩm nghiệm thu
Chi phí chuẩn bị ban đầu
Đây là những khoản có thể phát sinh dù đơn hàng có số lượng ít hay nhiều:
- Kiểm tra và xử lý file thiết kế.
- Dựng bản khai triển túi.
- Bình bài trên khổ giấy.
- Xuất bản in.
- Làm khuôn bế, khuôn ép kim hoặc khuôn dập nổi.
- Thiết lập máy, căn chỉnh màu và chạy thử.
- Làm mẫu nếu khách hàng yêu cầu.
Chi phí thay đổi theo số lượng
Những khoản này tăng theo số tờ in hoặc số túi sản xuất:
- Giấy và mực in.
- Màng cán.
- Foil ép kim.
- Keo, khoen, dây quai và miếng gia cố.
- Công bế, cấn, dán và xỏ dây.
- Kiểm tra, loại bỏ sản phẩm lỗi và đóng gói.
Một số hạng mục có cả phần cố định và phần biến đổi. Chẳng hạn, ép kim có thể gồm chi phí làm khuôn ban đầu và chi phí ép theo sản lượng.
10 yếu tố ảnh hưởng đến giá in túi giấy
1. Kích thước thành phẩm và kích thước khai triển
Kích thước túi thường được ghi theo thứ tự ngang × cao × hông. Tuy nhiên, nhà in không tính giấy chỉ dựa trên diện tích mặt trước.

Khi trải phẳng để sản xuất, một chiếc túi còn có:
- Mặt trước và mặt sau.
- Hai phần hông.
- Phần gấp đáy.
- Phần gập miệng.
- Tai dán.
- Vùng tràn màu, đường cắt và biên kỹ thuật.
Toàn bộ bản khai triển này mới là phần được sắp xếp lên tờ giấy in. Vì vậy, túi chỉ tăng thêm một khoảng nhỏ về chiều ngang, chiều cao hoặc hông vẫn có thể làm thay đổi số sản phẩm bình được trên mỗi tờ.
Giá không tăng đều theo từng centimet. Mức tăng phụ thuộc kích thước mới có vượt qua giới hạn của khổ giấy, vùng in hoặc khổ máy đang sử dụng hay không.
2. Cách bình bài, khổ giấy và tình trạng “lỡ khổ”
Bình bài là quá trình sắp xếp một hoặc nhiều bản khai triển lên tờ giấy sao cho tận dụng vật liệu và phù hợp thiết bị sản xuất.
Ví dụ, một kích thước có thể bình được hai túi trên một tờ. Nhưng khi tăng hông hoặc chiều cao, tờ giấy chỉ còn đủ chỗ cho một túi. Khi đó, lượng giấy sử dụng cho mỗi sản phẩm có thể tăng đáng kể dù kích thước thành phẩm chỉ thay đổi ít.
Ngoài diện tích, xưởng còn phải xem xét:
- Khổ giấy có sẵn trên thị trường.
- Khổ tối đa và vùng in thực tế của máy.
- Khoảng chừa cho nhíp máy và dấu kiểm soát.
- Hướng sớ giấy để cấn và gấp đúng kỹ thuật.
- Khoảng cách giữa các đường bế.
Các hệ thống sản xuất bao bì chuyên nghiệp sử dụng số sản phẩm trên tờ, khổ tờ, đường bế và dữ liệu vật liệu để lập phương án sản xuất. Heidelberg Prinect Production
Do đó, hai xưởng sử dụng khổ máy hoặc phương án bình bài khác nhau hoàn toàn có thể đưa ra giá khác nhau cho cùng một kích thước túi.
3. Loại giấy, dòng giấy và định lượng
Giấy thường là một trong những phần quan trọng nhất khi tính chi phí in túi giấy. Những chất liệu phổ biến gồm Kraft, Couche, Ivory, Duplex và giấy mỹ thuật.
Tuy nhiên, chỉ ghi “Ivory 250gsm” hoặc “Kraft 170gsm” vẫn chưa đủ để khẳng định hai báo giá đang dùng cùng một loại vật liệu.
Hai loại giấy cùng định lượng có thể khác nhau về:
- Độ cứng và độ xốp.
- Độ dày thực tế.
- Cấu trúc xơ sợi.
- Độ trắng và màu nền giấy.
- Bề mặt bắt mực.
- Khả năng chịu cấn, gấp và dán.
- Độ bền kéo, bền xé và chịu bục.
GSM thể hiện khối lượng giấy trên một mét vuông, không phải thước đo duy nhất về độ dày hoặc khả năng chịu lực. Độ bền của túi còn phụ thuộc kết cấu đáy, phần gia cố, keo dán, quai và vị trí gắn quai. Hướng dẫn kỹ thuật của CEPI Eurokraft và EUROSAC cũng đánh giá túi dựa trên tổ hợp vật liệu, kết cấu, keo và quai thay vì chỉ nhìn vào định lượng. Industry Guidelines for High Quality Paper Carrier Bags
Vì vậy, không nên mặc định giấy càng dày thì túi càng tốt hoặc giấy Kraft luôn rẻ hơn tất cả các loại giấy trắng. Cần chọn đúng giấy theo tải trọng, hình ảnh thương hiệu và kỹ thuật gia công.
Bạn có thể tham khảo thêm hướng dẫn cách chọn chất liệu và định lượng giấy trước khi chốt quy cách.
4. Số lượng đặt in và chi phí thiết lập ban đầu
Trong in offset, nhiều chi phí chuẩn bị phát sinh trước khi máy bắt đầu chạy sản lượng:
- Bình bài và xử lý file.
- Xuất bản in.
- Lắp bản và căn chỉnh máy.
- Chạy giấy thử để ổn định màu.
- Chuẩn bị khuôn bế.
- Thiết lập các công đoạn gia công.
Khi số lượng tăng, những chi phí chuẩn bị này được phân bổ cho nhiều sản phẩm hơn. Vì thế, đơn giá trung bình trên mỗi túi thường giảm, nhưng tổng ngân sách của đơn hàng vẫn tăng.
Có thể diễn đạt bằng công thức đơn giản:
Đơn giá = biến phí của một túi + chi phí cố định ÷ số lượng
Nếu số lượng tăng gấp bốn lần và chi phí cố định không thay đổi, phần chi phí cố định phân bổ cho mỗi túi chỉ còn một phần tư. Tuy nhiên, giá thực tế không giảm theo một đường thẳng vì còn phụ thuộc số tờ chạy, ngưỡng mua giấy, cách bình bài và tỷ trọng gia công thủ công.
Doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá ở hai hoặc ba mốc số lượng phù hợp với tốc độ sử dụng thực tế, thay vì chỉ hỏi một mức duy nhất.
5. Công nghệ in, số màu và yêu cầu kiểm soát màu
Túi giấy có thể được sản xuất bằng những công nghệ khác nhau tùy số lượng, chất liệu và yêu cầu thành phẩm. Với đơn hàng offset, chi phí chịu ảnh hưởng bởi:
- Số màu process hoặc màu pha.
- Có sử dụng màu Pantone hay không.
- Có in thêm mặt trong của túi hay không.
- Diện tích phủ mực.
- Nền màu lớn hoặc màu thương hiệu cần kiểm soát chặt.
- Mức độ chồng khớp giữa các màu.
- Yêu cầu so màu với mẫu cũ.
Hệ màu CMYK được tách thành Cyan, Magenta, Yellow và Black. Màu pha riêng như Pantone hoặc lớp phủ đặc biệt có thể cần thêm bản và bước thiết lập. Adobe – Process Color và Spot Color
Một điểm thường bị hiểu nhầm là mặt trước và mặt sau của túi chưa chắc được tính là in hai mặt giấy. Trên bản khai triển, chúng có thể cùng nằm trên một phía của tờ. Chỉ khi cần in thêm phần bên trong túi mới phát sinh yêu cầu xử lý mặt còn lại của vật liệu.
Thiết kế một màu có thể giúp giảm chi phí trong nhiều trường hợp, nhưng không nên mặc định ít màu luôn rẻ hơn theo một tỷ lệ cố định. Mức chênh lệch còn phụ thuộc cấu hình máy, cách ghép bài và tuyến sản xuất của xưởng.
6. File thiết kế, bản khai triển và hình thức duyệt mẫu
Một hình mockup đẹp chưa phải là file sản xuất. Trước khi in, file cần được kiểm tra:
- Hệ màu CMYK hoặc màu pha.
- Kích thước thành phẩm và bản khai triển.
- Đường bế, đường cấn và tai dán.
- Vùng tràn màu và vùng an toàn.
- Font chữ và hình ảnh.
- Các lớp ép kim, UV hoặc dập nổi.
- Vị trí đục lỗ và xỏ dây.
Nếu khách hàng chỉ có ảnh JPG, logo chất lượng thấp hoặc file chưa đúng khuôn, xưởng có thể phải dựng lại, điều chỉnh màu hoặc thiết kế bản khai triển mới. Những công việc này ảnh hưởng đến thời gian chuẩn bị và phạm vi báo giá.
Cũng cần phân biệt:
- Mockup: hình mô phỏng để xem bố cục.
- Bản in thử: dùng để kiểm tra nội dung hoặc màu tương đối.
- Mẫu thành phẩm: trải qua nhiều hoặc toàn bộ công đoạn sản xuất thực tế.
Ba hình thức này có mục đích và chi phí khác nhau. Khách hàng đã có file có thể tham khảo checklist chuẩn bị file thiết kế túi giấy đúng kỹ thuật.
7. Cán màng và xử lý bề mặt
Cán màng là công đoạn ghép một lớp film lên bề mặt giấy. Chi phí có thể thay đổi theo:
- Màng bóng hoặc màng mờ.
- Màng chống trầy, soft-touch hoặc loại đặc biệt.
- Cán một mặt hay hai mặt giấy.
- Diện tích và số lượng tờ cán.
- Khổ máy và lượng chuẩn bị.
- Yêu cầu dán, cấn và gấp sau cán.
Cán màng giúp bảo vệ bề mặt và tạo hiệu ứng thẩm mỹ, nhưng không nên mô tả túi cán màng là “chống nước hoàn toàn”. Mép cắt, đường cấn, vị trí dán và kết cấu đáy vẫn có thể chịu ảnh hưởng của độ ẩm.
Hai báo giá cùng ghi “cán mờ” nhưng một bên sử dụng màng thông thường, bên còn lại dùng màng chống trầy hoặc soft-touch thì không phải cùng quy cách.
8. Khuôn bế, ép kim, phủ UV và dập nổi
Khuôn bế được thiết kế theo kích thước, đường cắt, đường cấn và kết cấu cụ thể của túi. Chi phí làm khuôn có thể thay đổi theo:
- Kích thước bản khai triển.
- Tổng chiều dài đường dao.
- Số đường cấn.
- Độ phức tạp của hình dạng.
- Số sản phẩm bố trí trên khuôn.
- Loại và độ dày giấy.
Khuôn cũ chỉ có thể tái sử dụng khi kích thước, kết cấu, vị trí bế cấn và tình trạng khuôn vẫn phù hợp. Không phải mọi đơn tái bản đều mặc nhiên được miễn chi phí khuôn.
Các kỹ thuật tạo điểm nhấn cũng có cấu phần riêng:
- Ép kim: sử dụng khuôn, nhiệt, lực ép và foil.
- Dập nổi hoặc dập chìm: dùng bộ khuôn để tạo hình nổi hoặc lõm.
- Phủ UV định hình: phủ lớp vật liệu tại một vùng xác định và đóng rắn bằng tia UV.
Giá không chỉ phụ thuộc diện tích logo. Một chi tiết nhỏ nhưng quá mảnh, có nhiều màu foil hoặc phải chồng khớp chính xác với hình in vẫn có thể cần thiết lập phức tạp. Holmen Iggesund – Hot Foil Stamping
9. Kết cấu túi, quai xách và phần gia cố
Sau khi in, một chiếc túi có thể phải trải qua nhiều bước:
- Cán màng.
- Bế và cấn.
- Loại bỏ giấy thừa.
- Gấp mặt, hông và đáy.
- Dán mép và đáy.
- Gập miệng.
- Dán miếng gia cố.
- Đục lỗ hoặc đóng khoen.
- Cắt và xỏ dây.
- Kiểm tra và đóng gói.
Chi phí thay đổi theo mức độ tự động hóa và số thao tác thủ công. Túi có hình dáng đặc biệt, kết cấu đáy phức tạp hoặc phải dán tay thường tốn nhiều công hoàn thiện hơn.
Quai túi cũng có nhiều lựa chọn:
- Quai giấy xoắn hoặc quai giấy dẹt.
- Dây dù.
- Dây cotton.
- Ruy băng.
- Quai có hoặc không có khoen.
- Quai thắt nút hoặc gắn bằng kết cấu riêng.
Hai túi nhìn bên ngoài tương tự nhưng một túi có miếng gia cố miệng, gia cố đáy và quai cotton dày sẽ khác chi phí so với túi sử dụng dây tiêu chuẩn và không có lớp gia cố.
10. Hao hụt, kiểm phẩm, tiến độ và phạm vi báo giá
Hao hụt có thể phát sinh tại nhiều công đoạn:
- Cắt giấy và bình bài.
- Lên màu, căn chỉnh chồng màu.
- Cán màng.
- Ép kim, phủ UV hoặc dập nổi.
- Bế và cấn.
- Dán túi, xỏ quai.
- Kiểm tra và loại sản phẩm lỗi.
Vì các bước nối tiếp nhau, xưởng phải chuẩn bị lượng đầu vào lớn hơn số lượng thành phẩm cần giao. Hao hụt kỹ thuật được xác định theo tuyến sản xuất của từng đơn hàng, không nên áp dụng một tỷ lệ duy nhất cho mọi mẫu túi.
Tiến độ gấp cũng có thể ảnh hưởng giá nếu thời hạn giao buộc xưởng phải:
- Tách đơn khỏi lịch sản xuất thông thường.
- Chạy riêng thay vì bình ghép.
- Mua hoặc vận chuyển vật tư khẩn.
- Điều chỉnh lịch máy.
- Tăng ca hoặc thuê một công đoạn bên ngoài.
Không phải đơn gấp nào cũng bị cộng phí. Phụ phí chỉ nên phát sinh khi thời gian giao thực sự làm thay đổi phương án sản xuất.
Cuối cùng, cần kiểm tra báo giá đã bao gồm những khoản nào:
- Thiết kế và xử lý file.
- Khuôn bế và khuôn gia công.
- Quai, khoen và miếng gia cố.
- Đóng gói.
- Giao hàng.
- Thuế VAT.
- Chi phí làm mẫu hoặc in thử.
Vì sao hai xưởng vẫn báo khác nhau khi quy cách giống nhau?
Ngay cả khi khách hàng đã thống nhất cùng kích thước, giấy, số lượng và gia công, giá giữa hai xưởng vẫn có thể chênh lệch do cấu trúc sản xuất khác nhau.

Khổ máy và khả năng bình bài
Một kích thước có thể phù hợp với khổ máy của xưởng A nhưng lại bị lỡ khổ tại xưởng B. Số túi bình được trên mỗi tờ khác nhau sẽ làm lượng giấy tiêu hao khác nhau.
Xưởng có sẵn khuôn hay phải làm khuôn mới
Nếu xưởng đã có khuôn tương thích và còn đạt chất lượng, chi phí chuẩn bị có thể thấp hơn. Xưởng khác phải làm khuôn mới sẽ có thêm chi phí ban đầu.
Gia công tại xưởng hay thuê ngoài
Cán màng, bế, ép kim, dán và xỏ dây được thực hiện tại xưởng hoặc chuyển qua đơn vị khác sẽ có tuyến chi phí và thời gian khác nhau.
Mức độ tự động hóa
Dán máy phù hợp với một số kết cấu và sản lượng nhất định. Túi phải dán hoặc xỏ dây thủ công sẽ có chi phí nhân công khác.
Nguồn nguyên liệu và kế hoạch sản xuất
Khả năng mua giấy, lượng vật tư có sẵn, lịch máy và cách bố trí đơn hàng đều ảnh hưởng đến phương án sản xuất.
Tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng
Xưởng kiểm màu chặt, loại bỏ nhiều thành phẩm không đạt hoặc có chính sách xử lý lỗi rõ ràng có thể dự trù chi phí khác với báo giá chỉ tập trung vào đơn giá thấp.
Vì vậy, báo giá cao hơn chưa chắc tốt hơn và báo giá thấp hơn cũng chưa chắc kém hơn. Điều cần làm là so sánh trên cùng quy cách và cùng cam kết chất lượng.
Cùng một mẫu túi nhưng có thể có ba phương án chi phí
| Phương án | Quy cách gợi ý | Mức chi phí tương đối |
|---|---|---|
| Tiết kiệm | Giấy phù hợp tải trọng, thiết kế một màu, hạn chế gia công, quai tiêu chuẩn | Thấp nhất |
| Tiêu chuẩn | Giấy trắng in CMYK, cán màng, quai dây và gia cố phù hợp | Trung bình |
| Cao cấp | Giấy cao cấp, ép kim hoặc UV, dập nổi, quai cotton hoặc ruy băng | Cao nhất |
Ba phương án có thể sử dụng cùng logo, cùng màu thương hiệu và gần giống nhau trên mockup. Tuy nhiên, cảm giác cầm, độ cứng, bề mặt, khả năng chịu lực và chi phí sản xuất sẽ khác nhau.
Vì sao in túi giấy số lượng ít thường có đơn giá cao?
Đơn số lượng ít vẫn phải trải qua nhiều bước chuẩn bị như kiểm file, bình bài, thiết lập máy, làm khuôn và căn chỉnh gia công. Các chi phí này được chia cho ít thành phẩm nên phần chi phí trên mỗi túi cao hơn.
Ngoài ra, lượng giấy chạy thử và hao hụt thiết lập máy không giảm tương ứng với số lượng đặt in. Do đó, in túi giấy số lượng ít có tổng tiền thấp hơn nhưng đơn giá mỗi túi thường cao hơn.
Khách hàng không nên tăng số lượng chỉ vì thấy đơn giá thấp. Cần tính thêm:
- Tốc độ sử dụng túi.
- Khả năng thay đổi logo hoặc thông tin liên hệ.
- Chi phí lưu kho.
- Rủi ro ẩm, móp hoặc hư hỏng khi bảo quản.
- Nhu cầu thay đổi thiết kế theo mùa.
Mục tiêu hợp lý là chọn số lượng giúp cân bằng giữa đơn giá và khả năng sử dụng hết hàng.
Cách tối ưu chi phí in túi giấy mà không làm giảm chất lượng
Chọn kích thước phù hợp với sản phẩm
Không nên làm túi quá rộng hoặc quá cao nếu sản phẩm bên trong nhỏ. Hãy cung cấp kích thước và trọng lượng sản phẩm để xưởng tư vấn size vừa vặn.
Hỏi phương án kích thước lợi khổ
Nếu kích thước chưa bắt buộc tuyệt đối, có thể điều chỉnh một khoảng nhỏ để tăng số sản phẩm bình trên tờ giấy.
Chọn định lượng đủ dùng
Không cần mặc định giấy dày nhất. Định lượng nên phù hợp với tải trọng, kết cấu đáy, phần gia cố và mục đích sử dụng.
Tập trung gia công vào điểm nhận diện chính
Thay vì ép kim hoặc phủ UV trên diện tích lớn, có thể chỉ xử lý logo hoặc chi tiết quan trọng.
Chuẩn hóa một số kích thước dùng chung
Doanh nghiệp có nhiều dòng sản phẩm có thể xây dựng một vài size túi tiêu chuẩn để dễ tái sử dụng khuôn và tối ưu số lượng.
Yêu cầu nhiều phương án báo giá
Nên đề nghị xưởng báo ba lựa chọn: tiết kiệm, tiêu chuẩn và cao cấp. Khi đó, khách hàng có thể nhìn rõ hạng mục nào làm ngân sách thay đổi.
Chuẩn bị file đầy đủ
File đúng kỹ thuật giúp giảm thời gian chỉnh sửa và hạn chế sai sót trước sản xuất.
Lên kế hoạch đặt in sớm
Có thời gian chuẩn bị giúp xưởng lựa chọn vật tư, bình bài và sắp xếp lịch sản xuất hiệu quả hơn.
Cách so sánh hai bảng báo giá in túi giấy cho đúng
Trước khi lựa chọn, hãy đặt hai báo giá cạnh nhau và kiểm tra các hạng mục sau:
| Hạng mục | Nội dung cần đối chiếu |
|---|---|
| Kích thước | Cùng thứ tự ngang × cao × hông |
| Giấy | Cùng loại, dòng giấy và định lượng |
| Số lượng | Cùng số lượng thành phẩm cần giao |
| Màu in | Cùng hệ màu, số mặt và yêu cầu màu pha |
| Cán màng | Cùng loại màng và số mặt cán |
| Khuôn | Đã bao gồm khuôn bế, ép kim hoặc dập nổi chưa |
| Gia cố | Có gia cố miệng hoặc đáy không |
| Quai | Cùng chất liệu, kích thước, màu và cách gắn |
| Mẫu duyệt | Mockup, in thử hay mẫu thành phẩm |
| Tiến độ | Cùng thời gian hoàn thành |
| Đóng gói | Cách đóng gói và số lượng mỗi kiện |
| Vận chuyển | Đã bao gồm giao hàng hay chưa |
| VAT | Giá trước hay sau thuế |
| Xử lý lỗi | Tiêu chuẩn nghiệm thu và chính sách xử lý |
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên dòng “đơn giá một túi”. Một báo giá thấp hơn nhưng chưa gồm khuôn, quai, vận chuyển hoặc VAT có thể dẫn đến tổng chi phí cuối cùng cao hơn dự kiến.

Thông tin cần gửi để nhận báo giá chính xác
Khách hàng có thể sao chép mẫu sau và gửi cho xưởng:
Sản phẩm cần đựng:
Kích thước sản phẩm:
Trọng lượng sản phẩm:
Kích thước túi mong muốn – ngang × cao × hông:
Số lượng:
Loại giấy hoặc phong cách mong muốn:
Màu in và vị trí in:
Cán màng:
Ép kim, UV hoặc dập nổi:
Loại quai:
Có gia cố miệng hoặc đáy không:
File thiết kế hoặc ảnh tham khảo:
Ngày cần nhận hàng:
Địa điểm giao hàng:
Yêu cầu xuất hóa đơn:

Nếu chưa xác định được chất liệu hoặc kích thước, chỉ cần cung cấp sản phẩm đựng bên trong, trọng lượng, số lượng và phong cách mong muốn. Xưởng sẽ dựa trên đó để tư vấn quy cách.
Kết luận
Sự chênh lệch báo giá không chỉ đến từ lợi nhuận của từng xưởng mà chủ yếu xuất phát từ quy cách sản xuất, cách sử dụng vật liệu, thiết bị, gia công và phạm vi dịch vụ.

Muốn đánh giá chính xác, doanh nghiệp cần ghi nhớ nguyên tắc:
Không so sánh đơn giá trước khi chuẩn hóa quy cách.
Khi kích thước, giấy, số lượng, màu in, gia công, quai túi, tiêu chuẩn nghiệm thu và các khoản đi kèm đã giống nhau, việc so sánh báo giá mới thực sự có ý nghĩa.
Nếu bạn cần tư vấn quy cách hoặc nhận báo giá theo sản phẩm thực tế, hãy tham khảo dịch vụ in túi giấy theo yêu cầu tại In Ấn Trần Gia.