Một chiếc hộp được ghi kích thước 120 × 70 × 35 mm tưởng như rất dễ hiểu. Tuy nhiên, nếu không xác định rõ đâu là chiều dài, chiều rộng, chiều cao và đây là kích thước bên trong hay bên ngoài, xưởng sản xuất có thể hiểu thông số theo một hướng hoàn toàn khác.
Sai lệch chỉ vài milimét cũng có thể khiến sản phẩm bị kẹt, nắp không đóng kín, thân hộp phồng, khay định hình không lắp được hoặc phải làm lại toàn bộ khuôn bế. Vì vậy, cách tính kích thước hộp giấy đúng không chỉ là đo ba cạnh của sản phẩm rồi cộng thêm một khoảng bất kỳ.
Người chuẩn bị đặt in cần phân biệt rõ bốn lớp thông số: kích thước sản phẩm, kích thước lọt lòng, kích thước phủ bì và kích thước khổ trải của khuôn bế.
Trả lời nhanh: Kích thước hộp giấy thường được ghi theo thứ tự dài × rộng × cao, tương ứng L × W × H. Chiều dài là cạnh dài hơn tại mặt đáy hoặc miệng hộp, chiều rộng là cạnh ngắn hơn tại mặt đó, còn chiều cao là khoảng cách từ đáy lên miệng hộp. Khi làm hộp theo sản phẩm, cần tính kích thước lọt lòng bằng kích thước lớn nhất của sản phẩm cộng khoảng hở kỹ thuật, khay lót và các thành phần đóng gói liên quan.
Quy ước kích thước hộp giấy dài × rộng × cao
Trong quy ước kết cấu bao bì, kích thước hộp được thể hiện dưới dạng:
Chiều dài × Chiều rộng × Chiều cao
L × W × H

Chiều dài của hộp là cạnh nào?
Chiều dài, ký hiệu là L, thường là cạnh dài hơn tại mặt mở hoặc mặt đáy chính của hộp.
Điểm cần lưu ý là chiều dài không nhất thiết phải là con số lớn nhất trong cả ba thông số.
Ví dụ, hộp đựng chai serum có kích thước:
45 × 45 × 122 mm
Trong trường hợp này:
- Chiều dài: 45 mm
- Chiều rộng: 45 mm
- Chiều cao: 122 mm
Mặc dù 122 mm là con số lớn nhất, nó vẫn là chiều cao vì đây là khoảng cách từ đáy đến miệng hộp.
Chiều rộng của hộp là cạnh nào?
Chiều rộng, ký hiệu là W, là cạnh ngắn hơn tại cùng mặt đáy hoặc mặt mở đang được dùng để xác định chiều dài.
Với hộp vuông, chiều dài và chiều rộng có thể bằng nhau. Khi đó, hướng nào được gọi là dài hoặc rộng phải được giữ thống nhất trên bản vẽ kết cấu, file thiết kế và phiếu sản xuất.
Chiều cao của hộp được tính như thế nào?
Chiều cao, ký hiệu là H, là khoảng cách từ mặt đáy đến mép trên của hộp khi hộp được dựng đúng tư thế sử dụng.
Đối với hộp nằm ngang, hộp kéo hoặc hộp âm dương, chiều cao đôi khi còn được gọi là chiều sâu. Do đó, khi gửi thông số, nên ghi đầy đủ ký hiệu thay vì chỉ gửi ba con số.
Trong hệ thống kết cấu hộp carton sóng FEFCO, quy ước thông dụng là kích thước lọt lòng theo thứ tự L × W × H, với L là cạnh dài hơn tại mặt mở, W là cạnh ngắn hơn và H là khoảng cách từ miệng xuống đáy. Tuy nhiên, trong lĩnh vực vận chuyển, một số hãng lại gọi cạnh dài nhất của toàn kiện hàng là “length”. Vì vậy, thông số dùng để thiết kế hộp và thông số dùng để tính vận chuyển có thể được sắp xếp khác nhau.
Phân biệt bốn loại kích thước thường gặp
Một trong những nguyên nhân phổ biến khiến hộp thành phẩm không vừa sản phẩm là người đặt hàng và xưởng sản xuất đang nói về hai loại kích thước khác nhau.
| Loại kích thước | Ý nghĩa | Dùng để làm gì? |
|---|---|---|
| Kích thước sản phẩm | Kích thước lớn nhất của vật cần đóng gói | Là dữ liệu đầu vào để thiết kế |
| Kích thước lọt lòng | Khoảng không gian sử dụng thực tế bên trong hộp | Kiểm tra sản phẩm có vừa hộp hay không |
| Kích thước phủ bì | Kích thước tổng thể đo từ mặt ngoài hộp | Tính diện tích trưng bày, kho và vận chuyển |
| Kích thước khổ trải | Kích thước của hộp sau khi mở phẳng thành khuôn | Bình khuôn, tính giấy, bế và sản xuất |
Kích thước sản phẩm
Đây không chỉ là chiều dài, chiều rộng và chiều cao của phần thân sản phẩm. Cần đo cả những chi tiết nhô ra như:
- Nắp chai
- Đầu vòi
- Tay cầm
- Khóa kéo
- Nút bấm
- Dây điện
- Phụ kiện đi kèm
- Túi bọc hoặc màng bảo vệ
- Tem niêm phong
- Tài liệu hướng dẫn đặt chung trong hộp
Nếu doanh nghiệp có nhiều kích cỡ sản phẩm, nên đo mẫu lớn nhất trong nhóm hoặc xác định rõ mỗi kích cỡ sẽ dùng một khuôn hộp riêng.

Kích thước lọt lòng hộp giấy
Kích thước lọt lòng là khoảng không gian thực tế mà sản phẩm có thể sử dụng bên trong hộp.
Đây thường là thông số quan trọng nhất khi thiết kế hộp theo sản phẩm. Nếu hộp có khay định hình, cần xác định xem kích thước lọt lòng đang nói đến:
- Không gian bên trong hộp ngoài; hay
- Không gian đặt sản phẩm bên trong khay.
Hai thông số này không giống nhau.
Kích thước phủ bì hộp giấy
Kích thước phủ bì được đo từ mép ngoài bên này đến mép ngoài đối diện của hộp đã dựng hoàn chỉnh.
Thông số này cần thiết khi doanh nghiệp muốn tính:
- Diện tích chiếm chỗ trên kệ
- Số hộp xếp vào thùng ngoài
- Số lượng hộp trên pallet
- Không gian lưu kho
- Kích thước kiện giao hàng
- Thể tích vận chuyển
Kích thước phủ bì luôn chịu ảnh hưởng bởi độ dày giấy, lớp bồi, lớp sóng, vật liệu bọc và kết cấu gấp.
Kích thước khổ trải của khuôn bế
Khổ trải là hình dạng phẳng của hộp trước khi bế, cấn, gấp và dán.
Khổ trải bao gồm nhiều phần ngoài ba mặt dài, rộng, cao:
- Các mặt chính
- Mặt hông
- Tai dán
- Nắp gài
- Tai bụi
- Đáy khóa
- Đường cấn
- Khe khóa
- Phần chồng mép
- Khoảng bù theo độ dày vật liệu
Vì vậy, không thể lấy ba thông số dài × rộng × cao rồi tự nối thành một hình chữ nhật để làm khuôn sản xuất.
Cách tính kích thước hộp giấy theo sản phẩm
Bước 1: Xác định tư thế đặt sản phẩm trong hộp
Trước khi đo, cần quyết định sản phẩm sẽ được đặt theo hướng nào.
Ví dụ, một chai mỹ phẩm có thể:
- Đứng thẳng trong hộp;
- Nằm ngang trên khay;
- Đặt nghiêng trong bộ quà tặng;
- Đặt chung với nhiều chai khác.
Mỗi phương án sẽ tạo ra kích thước hộp khác nhau.
Doanh nghiệp cũng cần xác định sản phẩm được đưa vào từ phía nắp trên, trượt ngang bằng khay kéo hay đặt từ trên xuống hộp âm dương. Hướng đóng gói ảnh hưởng trực tiếp đến khoảng hở và kết cấu nắp.
Bước 2: Đo kích thước lớn nhất của sản phẩm
Hãy đo tại các điểm ngoài cùng thay vì chỉ đo phần thân chính.
Đối với chai tròn, cần đo đường kính lớn nhất, không đo chu vi. Nếu phần nắp lớn hơn thân chai, phải lấy đường kính nắp làm thông số thiết kế.
Đối với sản phẩm mềm hoặc có hình dạng không ổn định, nên đo sau khi sản phẩm đã được đóng túi, gấp hoặc định hình đúng như khi đóng gói thực tế.
Nên dùng đơn vị milimét thay vì centimet. Thông số 12,5 cm nên được ghi thành 125 mm để hạn chế nhầm lẫn khi thiết kế khuôn.
Bước 3: Tính cả phụ kiện và vật liệu đóng gói
Kích thước hộp không chỉ phụ thuộc vào sản phẩm chính. Cần liệt kê toàn bộ thành phần sẽ nằm trong hộp:
- Sách hướng dẫn
- Phiếu bảo hành
- Thẻ cảm ơn
- Gói hút ẩm
- Muỗng hoặc dụng cụ đi kèm
- Dây cáp
- Phụ kiện thay thế
- Giấy lót
- Mút chống sốc
- Khay giấy
- Khay nhựa
- Vách ngăn
Nếu chưa xác định được cách sắp xếp các thành phần này, chưa nên chốt kích thước hộp.
Bước 4: Thiết kế khay hoặc insert trước khi chốt hộp ngoài
Với hộp có khay định hình, quy trình đúng thường là:
Sản phẩm
→ Khoảng hở trong khay
→ Kích thước hoàn thiện của khay
→ Khoảng hở giữa khay và hộp
→ Kích thước lọt lòng hộp ngoài
Không nên tính trực tiếp từ sản phẩm ra hộp ngoài rồi mới cố gắng đặt khay vào phần không gian còn lại.
Khay giấy, mút, nhựa định hình hoặc carton bồi đều có độ dày và cấu tạo riêng. Thành khay, mép gấp và phần nâng sản phẩm có thể chiếm đáng kể không gian bên trong.
Bước 5: Xác định khoảng hở kỹ thuật
Khoảng hở kỹ thuật là phần không gian được cộng thêm để sản phẩm có thể đưa vào, lấy ra và đóng gói ổn định.
Không có một con số khoảng hở áp dụng cho mọi hộp. Mức khoảng hở phụ thuộc vào:
- Độ cứng hoặc khả năng biến dạng của sản phẩm
- Độ chính xác của kích thước sản phẩm
- Độ dày vật liệu hộp
- Cách đóng gói thủ công hay tự động
- Khả năng hút ẩm hoặc giãn nở
- Loại khay định hình
- Mức độ ôm sát mong muốn
- Tần suất lấy sản phẩm ra khỏi hộp
- Yêu cầu chống sốc khi vận chuyển
Một hộp mỹ phẩm cần ôm sát sản phẩm sẽ có cách tính khác hộp quà tặng cần không gian thao tác hoặc hộp vận chuyển cần vật liệu chống sốc.
Bước 6: Áp dụng công thức tính kích thước lọt lòng
Công thức tổng quát:
L lọt lòng = L sản phẩm lớn nhất + K trái + K phải
W lọt lòng = W sản phẩm lớn nhất + K trước + K sau
H lọt lòng = H sản phẩm lớn nhất + K đáy + K nắp
Trong đó:
- L: chiều dài
- W: chiều rộng
- H: chiều cao
- K: khoảng hở hoặc phần không gian kỹ thuật tại từng phía
Không nhất thiết phải cộng khoảng hở bằng nhau ở tất cả các phía. Ví dụ, đáy hộp có thể cần thêm không gian cho khay, trong khi phía nắp chỉ cần khoảng hở nhỏ để đóng hộp.

Ví dụ tính kích thước hộp đựng chai mỹ phẩm
Giả sử chai serum có thông số lớn nhất:
Đường kính: 42 mm
Chiều cao: 118 mm
Sau khi thử nghiệm, phương án kết cấu chọn khoảng hở:
- Trái và phải: 1,5 mm mỗi phía
- Trước và sau: 1,5 mm mỗi phía
- Đáy và nắp: 2 mm mỗi phía
Kích thước lọt lòng được tính:
L = 42 + 1,5 + 1,5 = 45 mm
W = 42 + 1,5 + 1,5 = 45 mm
H = 118 + 2 + 2 = 122 mm
Kích thước lọt lòng dự kiến:
45 × 45 × 122 mm
Các khoảng hở trong ví dụ này chỉ là thông số giả định của phương án thử mẫu, không phải tiêu chuẩn dùng chung cho mọi chai mỹ phẩm.
Sau khi dựng mẫu trắng, kỹ thuật viên vẫn cần kiểm tra:
- Chai có đưa vào dễ dàng không?
- Khi lắc nhẹ, chai có xê dịch quá nhiều không?
- Nắp hộp có bị cấn đầu chai không?
- Thân hộp có bị phồng không?
- Sản phẩm có lấy ra thuận tiện không?
Ví dụ tính hộp đựng ba hũ sản phẩm
Giả sử mỗi hũ có:
Đường kính: 52 mm
Chiều cao: 60 mm
Ba hũ được xếp thành một hàng. Khoảng cách giữa hai hũ là 3 mm, khoảng hở hai đầu là 2 mm mỗi phía.
Chiều dài lọt lòng:
L = (3 × 52) + (2 × 3) + (2 × 2)
L = 166 mm
Chiều rộng lọt lòng:
W = 52 + 2 + 2
W = 56 mm
Nếu khoảng hở đáy và nắp là 2 mm mỗi phía:
H = 60 + 2 + 2
H = 64 mm
Kích thước dự kiến:
166 × 56 × 64 mm
Nếu giữa các hũ có vách ngăn hoặc khay, phải tính thêm độ dày và kết cấu của vách. Trong trường hợp đó, nên tính kích thước hoàn thiện của khay trước rồi mới tính hộp ngoài.
Cách chọn khoảng hở cho từng nhóm sản phẩm
| Nhóm sản phẩm | Nguyên tắc xác định khoảng hở |
|---|---|
| Chai, lọ cứng có bề mặt đều | Có thể thiết kế ôm tương đối sát nhưng phải làm mẫu trắng |
| Sản phẩm mềm hoặc đóng túi | Đo tại trạng thái đóng gói lớn nhất và dành đủ không gian thao tác |
| Sản phẩm dễ vỡ | Thiết kế khay hoặc lớp chống sốc trước, không chỉ tăng kích thước hộp trống |
| Sản phẩm có vòi, nắp hoặc chi tiết nhô ra | Lấy điểm nhô ra lớn nhất làm chuẩn |
| Bộ sản phẩm nhiều món | Xác định sơ đồ sắp xếp, khoảng cách giữa các món và vách ngăn |
| Sản phẩm thường xuyên lấy ra, đặt vào | Cần khoảng hở thao tác lớn hơn hộp chỉ mở một lần |
| Sản phẩm đóng gói tự động | Khoảng hở và hướng nạp phải phù hợp thiết bị đóng gói |
| Thực phẩm có hình dạng thay đổi | Đo sau khi đóng túi, ép khí hoặc hoàn thiện đúng điều kiện bán hàng |
Có kích thước hộp giấy tiêu chuẩn không?
Không có một bảng kích thước duy nhất được xem là tiêu chuẩn cho tất cả hộp giấy.
Thị trường có nhiều quy cách có sẵn, nhưng đó thường là kích thước hàng tồn kho của từng nhà cung cấp, không phải tiêu chuẩn bắt buộc cho mọi sản phẩm.
Khi in bao bì riêng cho doanh nghiệp, kích thước nên được xác định dựa trên:
- Kích thước thực tế của sản phẩm
- Số lượng sản phẩm trong một hộp
- Tư thế đóng gói
- Khay và phụ kiện đi kèm
- Trọng lượng sản phẩm
- Kiểu hộp
- Chất liệu giấy
- Điều kiện trưng bày
- Điều kiện vận chuyển
- Khổ máy in và khả năng bình khuôn
Một kích thước có sẵn chỉ nên sử dụng khi sản phẩm thực sự phù hợp. Không nên ép sản phẩm vào một “size tiêu chuẩn” chỉ vì đã tìm thấy bảng kích thước trên mạng.
Cách tính kích thước theo từng loại hộp

Hộp giấy nắp gài
Hộp nắp gài thường được làm từ một tờ giấy bế, cấn, gấp và dán thành thân hộp.
Thông số đầu vào chính là kích thước lọt lòng L × W × H. Tuy nhiên, khi thiết kế khuôn còn phải tính:
- Chiều dài nắp gài
- Tai bụi hai bên
- Khe khóa
- Tai dán thân hộp
- Độ dày giấy
- Hướng thớ giấy
- Cách đóng đáy
- Hướng đưa sản phẩm vào
Với hộp quá nông hoặc mặt hông quá hẹp, nắp gài và tai bụi có thể không hoạt động tốt nếu chỉ thu nhỏ một mẫu khuôn có sẵn.
Hộp đáy khóa và đáy tự động
Ngoài dài, rộng và cao, hộp đáy khóa cần thêm thông tin về trọng lượng sản phẩm.
Phần đáy phải đủ diện tích để các tai khóa chồng lên nhau đúng vị trí. Nếu thay đổi chiều rộng hoặc chiều sâu hộp, toàn bộ hình học của đáy khóa cũng thay đổi.
Không nên lấy khuôn hộp nắp gài thông thường rồi tự bổ sung một vài đường khóa ở đáy.
Hộp âm dương
Hộp âm dương gồm hai phần riêng:
- Phần đáy hoặc thân hộp
- Phần nắp chụp bên ngoài
Quy trình tính thường bắt đầu từ kích thước lọt lòng của phần đáy. Sau đó mới tính:
- Độ dày thành đáy
- Kích thước phủ bì của phần đáy
- Khoảng hở đóng mở giữa nắp và đáy
- Kích thước lọt lòng của nắp
- Độ dày thành nắp
- Kích thước phủ bì toàn bộ hộp
Với hộp cứng bồi giấy, lớp carton cứng, giấy bọc và phần gấp mép đều ảnh hưởng đến kích thước cuối cùng.
Hộp kéo hoặc hộp bao diêm
Hộp kéo gồm khay bên trong và vỏ bao bên ngoài.
Cách tính đúng là:
Sản phẩm
→ Lọt lòng khay
→ Phủ bì khay
→ Khoảng trượt
→ Lọt lòng vỏ bao
→ Phủ bì toàn bộ hộp
Nếu vỏ bao được tính trực tiếp từ kích thước sản phẩm, khay có thể không trượt vào được hoặc bị quá lỏng.
Khoảng trượt còn phụ thuộc vào chất liệu bề mặt, độ dày lớp cán, độ chính xác khi bồi và độ vuông của khay.
Hộp cứng nam châm
Hộp nam châm thường có nhiều lớp cấu tạo hơn hộp giấy gấp:
- Carton cứng
- Giấy bọc ngoài
- Giấy lót trong
- Thành hộp
- Nắp gập
- Bản lề
- Nam châm
- Khay hoặc mút bên trong
Vì vậy, kích thước phủ bì có thể lớn hơn đáng kể so với kích thước sử dụng bên trong. Phần bản lề và mép nắp cũng cần khoảng hoạt động riêng.
Hộp carton sóng và hộp ship hàng
Với hộp carton sóng, nên cung cấp kích thước lọt lòng để bảo đảm sản phẩm và vật liệu chèn lót nằm vừa bên trong.
Kích thước phủ bì phụ thuộc vào:
- Loại sóng
- Độ dày tấm carton
- Số lớp
- Kiểu gấp
- Phần chồng mép
- Kết cấu nắp và đáy
Khi tính vận chuyển, phải đo kích thước phủ bì thực tế sau khi hộp đã đóng hoàn chỉnh, không dùng kích thước lọt lòng.
Hộp có hình dạng đặc biệt
Không phải loại hộp nào cũng có thể mô tả đầy đủ bằng ba thông số L × W × H.
Các loại sau thường cần thêm dữ liệu:
- Hộp đáy nhỏ, miệng lớn: cần kích thước miệng, đáy và chiều cao
- Hộp lục giác: cần khoảng cách giữa hai mặt và giữa hai đỉnh
- Hộp trụ: cần đường kính và chiều cao
- Hộp gối: cần chiều dài sử dụng, độ phồng và đường cong hai đầu
- Hộp có quai xách: cần chiều cao thân và chiều cao tổng gồm quai
- Hộp có cửa sổ: cần vị trí và kích thước vùng cửa sổ
- Hộp có khay nghiêng: cần góc nghiêng và không gian sử dụng thực tế
Trong những trường hợp này, dài × rộng × cao chỉ là kích thước bao tổng thể, chưa đủ để sản xuất khuôn.
Dùng phần mềm vẽ khuôn hộp sau khi xác định dài × rộng × cao
Sau khi xác định được kích thước lọt lòng dự kiến, người dùng có thể dựng thử khuôn hộp để hình dung mối quan hệ giữa thân hộp, mặt hông, nắp, đáy, tai dán và các đường cấn.
Bước này đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp cần trao đổi ý tưởng với bộ phận thiết kế hoặc muốn kiểm tra sơ bộ tỷ lệ của hộp trước khi gửi yêu cầu sản xuất.
Vẽ khuôn hộp carton nắp gập theo kích thước
Với những sản phẩm cần đóng trong hộp carton nắp gập thông dụng, bạn có thể nhập thông số dài × rộng × cao vào công cụ vẽ khuôn hộp carton nắp gập của In Ấn Trần Gia.
Công cụ giúp người dùng hình dung nhanh cấu tạo khổ trải của hộp từ các thông số đã xác định. Đây là cách trực quan để nhận biết kích thước thành phẩm khác với kích thước của tờ khuôn sau khi mở phẳng như thế nào.
Có thể tính phủ bì bằng cách cộng hai lần độ dày giấy không?
Không nên áp dụng một công thức cố định cho mọi kết cấu hộp.
Về hình học đơn giản, người ta có thể hình dung kích thước bên ngoài lớn hơn kích thước bên trong do có thành vật liệu ở hai phía. Tuy nhiên, hộp giấy thực tế còn có:
- Vị trí đường cấn
- Bán kính gấp
- Phần vật liệu bị nén khi cấn
- Phần vật liệu dịch chuyển ra ngoài khi gấp
- Lớp giấy chồng lên nhau
- Tai dán
- Lớp bồi
- Lớp giấy bọc
- Cấu tạo nắp và đáy
Các phần mềm thiết kế kết cấu bao bì chuyên nghiệp tách riêng những thông số như độ dày vật liệu, inside loss, outside gain, scant và allowance. Điều này cho thấy độ dày và lượng bù kết cấu không thể được thay bằng một hệ số chung cho mọi loại hộp. Các tai gấp, vách ngăn và phần chồng mép cũng có thể làm giảm không gian sử dụng thực tế.
Đặc biệt, định lượng giấy tính bằng gsm không đồng nghĩa với độ dày cố định. Hai loại giấy cùng định lượng có thể có độ dày và độ cứng khác nhau. Vì vậy, không nên lấy số gsm để tự quy đổi trực tiếp sang số milimét cần cộng vào kích thước hộp.
Kích thước thành phẩm có phải kích thước khuôn bế không?
Không.
Với một hộp bốn mặt cơ bản, người thiết kế có thể hình dung sơ bộ:
Chiều ngang thân trải ≈ 2 × chiều dài
+ 2 × chiều rộng
+ tai dán
Chiều dọc thân trải ≈ chiều cao
+ kết cấu nắp
+ kết cấu đáy
Đây chỉ là cách hình dung cấu tạo, không phải công thức làm khuôn sản xuất.
Khuôn thực tế phải được triển khai theo:
- Kiểu nắp
- Kiểu đáy
- Độ dày giấy
- Quy tắc cấn
- Tai khóa
- Tai bụi
- Khe gài
- Phần chồng mép
- Hướng thớ giấy
- Phương pháp dán
- Thiết bị thành phẩm
Không nên kéo giãn hoặc thu nhỏ không đồng đều một khuôn bế có sẵn. Khi thay đổi tỷ lệ, tai gài, khe khóa và phần đáy có thể không còn khớp.

Bleed có được cộng vào kích thước hộp không?
Bleed, hay phần tràn lề, thuộc về file đồ họa in chứ không phải kích thước thành phẩm của hộp.
Ví dụ, hộp thành phẩm có mặt chính rộng 70 mm thì mặt đó vẫn là 70 mm. Designer có thể kéo màu nền vượt ra ngoài đường cắt thêm một khoảng bleed để tránh xuất hiện viền trắng khi bế, nhưng phần bleed không làm hộp rộng hơn.
Cần phân biệt ba khái niệm:
- Khoảng hở kỹ thuật: để sản phẩm vừa trong hộp
- Lượng bù kết cấu: để vật liệu gấp đúng kích thước
- Bleed: để hình ảnh in phủ kín đến mép cắt
Nhầm lẫn ba phần này có thể khiến file thiết kế đúng hình ảnh nhưng sai hoàn toàn về kết cấu.
Kích thước hộp ảnh hưởng đến giá in như thế nào?
Giá sản xuất hộp không được tính đơn thuần từ thể tích dài × rộng × cao.
Kích thước hộp ảnh hưởng đến:
- Diện tích khổ trải
- Số hộp bình được trên một tờ giấy
- Khổ máy in phù hợp
- Lượng giấy hao hụt
- Chiều dài dao bế
- Độ phức tạp của khuôn
- Số đường cấn và khe khóa
- Khả năng dán máy
- Thời gian lắp ráp
- Kích thước đóng gói sau thành phẩm
Hai hộp có thể tích gần bằng nhau nhưng tỷ lệ dài, rộng, cao khác nhau vẫn có giá khác nhau vì khả năng bình khuôn và gia công khác nhau.
Không nên tự giảm một cạnh hộp vài milimét chỉ để cố gắng tiết kiệm giấy. Việc tối ưu nên được thực hiện trên khổ trải và sơ đồ bình khuôn sau khi đã bảo đảm hộp chứa vừa sản phẩm.
Ngoài diện tích khổ trải, chi phí sản xuất còn chịu ảnh hưởng bởi các công đoạn bế, cấn, cán màng, ép kim, dập nổi hoặc dán thành phẩm. Doanh nghiệp có thể tìm hiểu thêm về các kỹ thuật gia công sau in để xác định công đoạn nào thực sự cần thiết cho mẫu hộp của mình.
Cách lấy kích thước theo từng nhóm sản phẩm
| Sản phẩm | Dữ liệu cần đo |
|---|---|
| Chai mỹ phẩm | Đường kính lớn nhất, tổng chiều cao gồm nắp hoặc vòi, tư thế đặt |
| Hũ kem | Đường kính nắp, đường kính thân, chiều cao, phần nắp nhô |
| Xà phòng | Kích thước sau khi bọc hoặc đóng màng, khả năng thay đổi hình dạng |
| Hộp thực phẩm | Kích thước sản phẩm sau khi đóng túi, vật liệu ngăn dầu, khoảng không cần thiết |
| Giày dép | Kích thước mẫu lớn nhất, giấy chèn, túi bọc, hướng đặt đôi giày |
| Trang sức | Kích thước khay trưng bày, khe lấy sản phẩm, chiều cao nắp |
| Bộ quà tặng | Sơ đồ sắp xếp từng món, khoảng cách, vách ngăn và phụ kiện |
| Thiết bị điện tử | Sản phẩm, dây cáp, bộ sạc, tài liệu và lớp chống sốc |
| Hàng thương mại điện tử | Kích thước hộp bán lẻ cộng vật liệu bảo vệ và khoảng đóng gói |
Những lỗi thường gặp khi tính kích thước hộp giấy
Chỉ gửi ba con số mà không ghi thứ tự
Thông số “120 × 80 × 50” chưa đủ rõ nếu không ghi L × W × H hoặc kèm hình minh họa tư thế hộp.
Gửi kích thước phủ bì nhưng yêu cầu hộp chứa vừa sản phẩm
Nếu xưởng hiểu ba con số là kích thước bên ngoài, không gian bên trong sẽ nhỏ hơn yêu cầu.
Chỉ đo thân sản phẩm
Đầu vòi, nắp, tem niêm phong hoặc phụ kiện nhô ra thường là điểm gây kẹt hộp.
Cộng một khoảng cố định cho mọi sản phẩm
Việc cộng 5 mm hoặc 10 mm vào tất cả các cạnh không bảo đảm hộp vừa. Khoảng hở phải được phân bổ theo hướng đóng gói và chức năng sử dụng.
Quên tính khay hoặc vách ngăn
Khay được thêm vào sau khi chốt hộp thường dẫn đến không đủ không gian hoặc phải thay đổi toàn bộ khuôn.
Dùng kích thước của một mẫu hộp đã bị biến dạng
Hộp cũ có thể bị ép, ẩm hoặc méo. Nếu cần sao chép mẫu, nên gửi nguyên mẫu cho bộ phận kỹ thuật kiểm tra.
Tự kéo giãn khuôn bế
Kéo riêng chiều ngang hoặc chiều dọc có thể làm sai nắp gài, đáy khóa và tai dán.
Bỏ qua bước làm mẫu trắng
Bản vẽ 2D hoặc mô hình 3D không thay thế hoàn toàn cho việc thử lắp sản phẩm thật vào hộp.
Vì sao nên làm mẫu trắng trước khi sản xuất?
Với hộp có kích thước riêng, khay định hình hoặc kết cấu chưa từng sản xuất, doanh nghiệp nên gửi sản phẩm mẫu để kỹ thuật viên triển khai khuôn và dựng mẫu trắng. In Ấn Trần Gia cung cấp giải pháp in hộp giấy theo yêu cầu, hỗ trợ kiểm tra kích thước, tư vấn chất liệu và hoàn thiện hộp theo nhu cầu thực tế của sản phẩm.
Mẫu trắng là mẫu hộp được bế và dựng thử, thường chưa in nội dung chính thức.
Mẫu này giúp kiểm tra:
- Kích thước lọt lòng
- Độ vừa của sản phẩm
- Khả năng đưa sản phẩm vào
- Khả năng lấy sản phẩm ra
- Hoạt động của nắp và đáy
- Độ chắc của thân hộp
- Vị trí khay hoặc vách ngăn
- Khả năng dán
- Hướng mở hộp
- Trải nghiệm sử dụng
Với hộp có kết cấu mới, sản phẩm nặng, khay phức tạp hoặc đơn hàng số lượng lớn, làm mẫu trước thường ít tốn kém hơn nhiều so với sửa khuôn sau khi đã sản xuất hàng loạt.

Thông tin cần gửi cho xưởng khi yêu cầu tính kích thước
Doanh nghiệp có thể chuẩn bị thông tin theo mẫu sau:
Tên sản phẩm:
Kích thước lớn nhất của sản phẩm:
L × W × H: .......... × .......... × .......... mm
Trọng lượng sản phẩm:
Tư thế đặt trong hộp:
Đứng / nằm ngang / đặt nghiêng
Số lượng sản phẩm trong một hộp:
Phụ kiện đi kèm:
Có khay định hình không:
Có / Không / Cần tư vấn
Chất liệu khay dự kiến:
Kiểu hộp mong muốn:
Nắp gài / đáy khóa / âm dương / hộp kéo / hộp cứng / chưa xác định
Kích thước cần kiểm soát:
Lọt lòng / phủ bì / cả hai
Điều kiện sử dụng:
Trưng bày / quà tặng / giao hàng / xuất khẩu
Số lượng dự kiến:
Có sản phẩm mẫu gửi xưởng:
Có / Không
Ngoài thông số, nên gửi ảnh sản phẩm chụp từ nhiều góc và đặt kèm thước đo. Với sản phẩm có hình dạng phức tạp, gửi mẫu thật vẫn là phương án đáng tin cậy nhất.
Kết luận
Cách tính kích thước hộp giấy chính xác phải bắt đầu từ sản phẩm thật và tư thế đóng gói, không bắt đầu từ một bảng size có sẵn.
Quy trình nên được thực hiện theo thứ tự:
Đo sản phẩm lớn nhất
→ Xác định phụ kiện và cách sắp xếp
→ Thiết kế khay nếu có
→ Phân bổ khoảng hở
→ Tính kích thước lọt lòng
→ Triển khai kết cấu và khuôn bế
→ Làm mẫu trắng
→ Kiểm tra sản phẩm thật
→ Chốt file sản xuất
Doanh nghiệp chỉ cần chuẩn bị mẫu sản phẩm, trọng lượng, kích thước lớn nhất, số lượng đóng trong một hộp và kiểu hộp mong muốn. Phần lượng bù vật liệu, khổ trải, nắp, đáy, tai dán và khuôn bế nên được kỹ thuật viên bao bì tính theo kết cấu cụ thể.
Khi đã có sản phẩm hoặc thông số sơ bộ, doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ in hộp giấy theo yêu cầu của In Ấn Trần Gia để được tư vấn kích thước, chất liệu, kết cấu và phương án làm mẫu trước khi sản xuất.